Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-622.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-622.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 97A-075.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29K-035.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-626.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-423.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 69A-134.44 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 99A-677.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14A-823.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-222.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90A-224.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 79A-493.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-226.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 37K-196.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-611.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 79A-496.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-546.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-465.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-742.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-793.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 79A-487.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-422.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67A-263.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-701.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-398.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-217.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 79A-488.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 18A-391.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 93A-433.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-367.79 | - | Long An | Xe Con | - |