Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-695.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-671.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-392.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-635.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-387.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 79A-493.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-285.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-394.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-071.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-005.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-289.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-532.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 28A-206.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-702.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75A-332.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 17A-371.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-539.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-253.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-630.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-971.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-162.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20A-687.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75A-328.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-051.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-679.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-288.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-061.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-360.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60K-346.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-705.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |