Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-295.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-596.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 83A-163.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 47A-605.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63A-259.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-703.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-716.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-732.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-046.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-609.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-619.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-292.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-295.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-110.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 23A-132.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 47A-617.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-431.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-485.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-406.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36A-983.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-309.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 18A-385.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-331.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-251.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 63A-265.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-406.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-322.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-283.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 93A-426.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-069.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |