Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-485.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-546.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-357.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-418.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92A-355.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 75A-324.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-376.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-385.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-738.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-795.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-709.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-059.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-373.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-546.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-712.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-427.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-715.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-063.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-625.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-417.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-271.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-821.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-242.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-603.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-802.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-317.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93A-432.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 35A-357.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-206.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-712.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |