Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-351.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-547.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 85A-115.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76A-269.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 75A-332.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93A-422.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 95A-111.24 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 77A-289.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-726.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-232.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-331.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 28A-211.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 49A-596.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-792.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-555.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 73A-315.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-351.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-419.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-648.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-531.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-593.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-705.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64A-158.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20A-697.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 84A-113.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61K-262.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-209.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-171.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-061.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-171.89 | - | Yên Bái | Xe Con | - |