Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-005.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-358.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-163.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 90A-228.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 75A-325.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20A-673.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-335.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-769.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-652.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-141.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-367.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20A-687.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-593.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-335.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36A-967.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-361.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 70A-479.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 71A-173.69 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-274.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-719.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-743.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 84A-115.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-231.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 85A-114.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93A-408.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-305.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36A-958.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-651.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-632.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90A-218.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |