Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-283.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-732.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-547.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-231.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 19A-553.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 48A-192.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-229.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-703.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-791.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 74A-228.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-355.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-231.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-597.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-259.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-411.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-203.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-712.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-323.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-356.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-623.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-538.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-496.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36A-957.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-631.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-729.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-132.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 47A-615.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-282.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-295.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15K-195.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |