Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-367.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 43A-783.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-162.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-417.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64A-167.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 88A-625.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-378.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75A-333.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-602.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-412.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-633.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-318.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 15K-171.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36A-947.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-435.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 23A-131.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 98A-625.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21A-176.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 37K-222.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-150.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-375.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-715.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-697.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-592.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-420.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-695.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 64A-161.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 43A-796.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-408.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-591.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |