Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-394.44 - Đồng Nai Xe Con -
35A-348.68 - Ninh Bình Xe Con -
24A-253.69 - Lào Cai Xe Con -
34A-731.88 - Hải Dương Xe Con -
36A-971.66 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-255.79 - Bình Dương Xe Con -
37K-223.69 - Nghệ An Xe Con -
19A-553.86 - Phú Thọ Xe Con -
14A-809.86 - Quảng Ninh Xe Con -
81A-371.68 - Gia Lai Xe Con -
60K-372.79 - Đồng Nai Xe Con -
61K-305.05 - Bình Dương Xe Con -
61K-289.69 - Bình Dương Xe Con -
98A-660.79 - Bắc Giang Xe Con -
77A-292.69 - Bình Định Xe Con -
76A-251.79 - Quảng Ngãi Xe Con -
98A-624.88 - Bắc Giang Xe Con -
99A-673.88 - Bắc Ninh Xe Con -
43A-798.39 - Đà Nẵng Xe Con -
66A-238.69 - Đồng Tháp Xe Con -
99A-647.47 - Bắc Ninh Xe Con -
22A-206.99 - Tuyên Quang Xe Con -
98A-640.00 - Bắc Giang Xe Con -
74A-236.79 - Quảng Trị Xe Con -
21A-171.79 - Yên Bái Xe Con -
18A-386.69 - Nam Định Xe Con -
20A-726.88 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-331.99 - Quảng Bình Xe Con -
76A-289.98 - Quảng Ngãi Xe Con -
34A-799.66 - Hải Dương Xe Con -