Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-263.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-269.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 78A-175.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 37K-215.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-608.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-783.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-356.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-707.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-466.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-227.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 92A-359.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-391.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 62A-372.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-232.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-631.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-263.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-092.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 63A-258.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 78A-175.55 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-182.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 95A-111.17 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 72A-725.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-258.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-732.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-231.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 69A-140.00 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 20A-676.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-256.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 74A-231.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-331.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |