Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-726.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36A-941.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-635.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-258.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-628.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-821.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-648.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-191.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-535.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-001.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-597.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 84A-113.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 37K-217.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-539.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77A-292.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-478.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-628.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-255.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 92A-356.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 83A-159.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36A-943.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-553.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-299.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-416.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-692.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-711.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-257.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-182.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-403.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14A-812.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |