Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-257.79 - Tiền Giang Xe Con -
29K-065.68 - Hà Nội Xe Tải -
25A-068.69 - Lai Châu Xe Con -
34A-728.99 - Hải Dương Xe Con -
18A-375.39 - Nam Định Xe Con -
63A-258.58 - Tiền Giang Xe Con -
69A-139.86 - Cà Mau Xe Con -
99A-664.44 - Bắc Ninh Xe Con -
78A-176.66 - Phú Yên Xe Con -
34A-719.89 - Hải Dương Xe Con -
86A-265.55 - Bình Thuận Xe Con -
38A-545.69 - Hà Tĩnh Xe Con -
60K-379.66 - Đồng Nai Xe Con -
92A-359.89 - Quảng Nam Xe Con -
60K-407.79 - Đồng Nai Xe Con -
76A-283.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
86A-266.79 - Bình Thuận Xe Con -
76A-263.89 - Quảng Ngãi Xe Con -
17A-385.66 - Thái Bình Xe Con -
64A-165.69 - Vĩnh Long Xe Con -
37K-231.88 - Nghệ An Xe Con -
92A-363.69 - Quảng Nam Xe Con -
15K-150.68 - Hải Phòng Xe Con -
82A-126.39 - Kon Tum Xe Con -
24A-253.68 - Lào Cai Xe Con -
69A-135.39 - Cà Mau Xe Con -
63A-251.88 - Tiền Giang Xe Con -
38A-546.46 - Hà Tĩnh Xe Con -
92A-353.66 - Quảng Nam Xe Con -
98A-625.79 - Bắc Giang Xe Con -