Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-378.86 - Đồng Nai Xe Con -
76A-283.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-365.88 - Đồng Nai Xe Con -
29K-045.99 - Hà Nội Xe Tải -
60K-378.39 - Đồng Nai Xe Con -
89A-409.39 - Hưng Yên Xe Con -
24A-248.66 - Lào Cai Xe Con -
92A-352.99 - Quảng Nam Xe Con -
76A-232.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-241.89 - Nghệ An Xe Con -
49A-598.66 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-176.88 - Bến Tre Xe Con -
84A-117.79 - Trà Vinh Xe Con -
36A-985.39 - Thanh Hóa Xe Con -
92A-365.66 - Quảng Nam Xe Con -
92A-360.89 - Quảng Nam Xe Con -
86A-276.99 - Bình Thuận Xe Con -
49A-605.69 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-385.39 - Đồng Nai Xe Con -
43A-788.39 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-295.88 - Bình Định Xe Con -
29K-069.86 - Hà Nội Xe Tải -
19A-552.89 - Phú Thọ Xe Con -
36A-941.39 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-654.99 - Bắc Giang Xe Con -
14A-813.13 - Quảng Ninh Xe Con -
37K-245.99 - Nghệ An Xe Con -
74A-227.27 - Quảng Trị Xe Con -
76A-233.79 - Quảng Ngãi Xe Con -
74A-236.89 - Quảng Trị Xe Con -