Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-793.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-285.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-091.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 76A-231.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-733.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-262.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 67A-271.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 93A-415.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 94A-095.69 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 20A-695.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-417.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-275.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37K-206.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-423.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 73A-316.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-247.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-609.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 62A-378.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 76A-231.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-423.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-601.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-625.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-281.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-941.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-712.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36A-946.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-545.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 86A-269.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 98A-664.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-672.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |