Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-340.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-351.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-383.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-329.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-332.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-336.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-051.49 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-272.92 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-273.62 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.12 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27C-078.20 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26B-021.64 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21C-114.80 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-271.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-017.91 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-861.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98C-376.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-808.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-960.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-539.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-492.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90B-015.54 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36K-267.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |