Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-419.01 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-016.87 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-508.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-509.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-036.93 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-631.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-636.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-009.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-059.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-153.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-033.40 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-325.78 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-034.50 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-134.21 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-135.84 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-019.60 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-204.47 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.92 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |