Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-164.94 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.52 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97B-015.94 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 26C-165.94 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-261.20 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-017.67 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-316.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-267.72 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.40 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-026.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-379.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-715.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-860.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-936.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |