Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67B-030.50 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 95A-142.37 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83C-132.12 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-086.02 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-017.67 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-016.27 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-058.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-137.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-269.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-269.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-384.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-237.78 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.91 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-229.02 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.02 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-870.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-888.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.32 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-025.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-731.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |