Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-382.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-737.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-341.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.04 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-436.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-486.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.91 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-348.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.52 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18C-180.97 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-238.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-577.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.13 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73A-377.20 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.03 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-193.27 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43C-323.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-437.02 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |