Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-020.84 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-329.14 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-299.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-863.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-383.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.02 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-034.46 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-585.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-626.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-652.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-042.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-020.62 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |