Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-354.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-357.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-377.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-273.45 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.82 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-135.71 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-233.03 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20B-036.32 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-458.47 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-280.30 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-789.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-435.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-482.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-215.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-552.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-580.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38B-024.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74C-148.61 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92B-041.27 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 81C-299.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.64 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |