Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-087.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97D-007.81 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-276.46 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-117.47 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26C-164.51 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-124.27 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.13 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-126.60 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-313.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.87 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-462.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-382.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-269.14 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-796.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-336.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-436.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-495.23 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.05 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |