Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-053.49 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-395.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-264.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.24 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34C-436.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.53 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.54 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-355.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-157.92 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-015.45 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.90 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-175.23 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.01 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-183.07 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.41 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.42 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-552.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.21 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-576.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.31 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.91 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-245.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |