Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-116.60 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-076.23 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-166.90 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-115.12 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-314.23 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.13 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-458.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-264.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-798.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-426.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-428.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-216.03 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-296.93 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-548.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |