Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-955.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-046.24 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-511.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-534.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-220.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-156.75 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-546.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-548.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-682.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-146.40 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.17 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92C-257.92 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-259.49 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.78 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.20 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |