Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-458.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-171.32 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-092.94 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-014.81 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-050.17 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 25B-011.02 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-166.07 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.32 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-014.50 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.62 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.94 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-122.03 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-312.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.49 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-145.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-467.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-882.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-046.57 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-281.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-884.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-033.75 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-946.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |