Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-265.21 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-179.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-029.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78C-129.47 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-576.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-027.51 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.78 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.34 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-413.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-385.12 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-205.90 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.10 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-519.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-759.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-849.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |