Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-238.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-270.74 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-861.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-263.76 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-002.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-876.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-022.12 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-721.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-875.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-435.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |