Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-361.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-444.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.21 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-630.94 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-632.57 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-634.53 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-011.46 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22D-010.46 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27D-008.90 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-014.47 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21D-009.12 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20B-037.45 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.42 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14B-053.93 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98B-046.42 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-046.70 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19D-022.81 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99D-026.64 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-937.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.37 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.53 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-432.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |