Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-454.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.67 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-861.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-022.40 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-251.13 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.43 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-007.50 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-754.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-592.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-522.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |