Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-282.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.49 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-492.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-685.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-374.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.41 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-400.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-009.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-964.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.97 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-358.82 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.82 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.17 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-013.07 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-010.41 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-327.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-013.21 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |