Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-454.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.67 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-563.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.05 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-025.93 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-029.94 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 38D-022.61 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75D-010.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.87 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77D-009.71 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-010.46 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 47B-043.62 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-024.92 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.71 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-201.67 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60D-022.78 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-849.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |