Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-446.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.87 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11B-014.80 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97D-011.48 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22B-016.27 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-016.81 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-236.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.14 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-020.93 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21D-009.01 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-267.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-013.81 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14K-003.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98D-021.75 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88C-315.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-950.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.34 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-486.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |