Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-028.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-040.94 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-019.12 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.54 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86B-028.34 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-290.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-013.49 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-507.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-201.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.92 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-036.34 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.64 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-013.61 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-523.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-080.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-875.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |