Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-268.23 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-007.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.87 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-719.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-803.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-316.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-974.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-345.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.78 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-501.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.76 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.03 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-016.20 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-016.87 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-018.24 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-468.52 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-183.34 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-241.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |