Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-885.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-016.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-889.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-732.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-342.71 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-026.41 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-503.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.05 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.71 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-508.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-468.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |