Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-179.73 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.37 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-234.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-505.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-537.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.80 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-687.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-025.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-371.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-145.21 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.71 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.17 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-392.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 79B-046.24 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-014.43 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |