Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66B-026.97 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-032.43 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 83C-134.05 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29D-639.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-170.10 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-090.94 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22A-282.80 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.32 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-117.34 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27A-131.67 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-226.73 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.41 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-265.80 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-877.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.57 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-869.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-873.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-273.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-860.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |