Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-572.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-324.78 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-159.57 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-160.76 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-163.70 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-097.57 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-458.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-289.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.70 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-413.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-752.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-596.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-526.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-767.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |