Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-851.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-099.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-492.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-230.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-231.93 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-212.61 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-219.23 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-136.75 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-147.81 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-205.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-185.92 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-189.72 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-178.92 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65D-011.72 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-136.84 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-137.17 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-053.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-090.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-093.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |