Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-170.73 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25C-060.84 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 12A-264.42 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-009.97 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-889.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-729.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-854.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-444.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-531.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-490.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-049.32 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-684.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-379.21 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |