Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-142.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-167.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-388.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-169.02 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.74 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-013.82 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24D-009.43 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-010.46 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25D-007.20 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.67 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21B-014.40 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-265.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20B-035.87 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.51 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-018.61 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-008.03 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14B-055.07 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-864.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-044.78 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 99A-865.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-888.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-457.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |