Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-883.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-946.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-433.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.45 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-504.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-180.41 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-302.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-508.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-693.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-193.81 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-395.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-953.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |