Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-315.62 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.54 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-364.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.14 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.52 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.37 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.31 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-233.50 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-008.53 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-010.43 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-326.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.74 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-285.07 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-043.50 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-386.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-386.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-524.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-526.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |