Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-454.03 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-458.01 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-458.53 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-469.97 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-379.81 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-390.73 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-393.78 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-395.78 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-716.14 - Phú Thọ Xe Con -
19A-751.81 - Phú Thọ Xe Con -
19C-267.32 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-267.75 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-268.42 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-270.67 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-324.70 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-934.97 - Hải Dương Xe Con -
34A-937.31 - Hải Dương Xe Con -
34A-944.52 - Hải Dương Xe Con -
34A-949.05 - Hải Dương Xe Con -
34A-955.70 - Hải Dương Xe Con -
34A-957.49 - Hải Dương Xe Con -
34A-969.72 - Hải Dương Xe Con -
34C-435.97 - Hải Dương Xe Tải -
34C-437.23 - Hải Dương Xe Tải -
34C-438.42 - Hải Dương Xe Tải -
34C-439.64 - Hải Dương Xe Tải -
34C-440.70 - Hải Dương Xe Tải -
34C-445.87 - Hải Dương Xe Tải -
89A-534.05 - Hưng Yên Xe Con -
89C-346.50 - Hưng Yên Xe Tải -