Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38C-249.74 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-250.45 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73C-196.41 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-198.14 - Quảng Bình Xe Tải -
75A-394.82 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43C-323.47 - Đà Nẵng Xe Tải -
92C-265.71 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-328.93 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-179.61 - Quảng Ngãi Xe Tải -
77C-261.81 - Bình Định Xe Tải -
77C-264.17 - Bình Định Xe Tải -
78A-216.23 - Phú Yên Xe Con -
85B-016.49 - Ninh Thuận Xe Khách -
82B-023.80 - Kon Tum Xe Khách -
81B-030.40 - Gia Lai Xe Khách -
47A-814.49 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-826.78 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-838.71 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-861.82 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-258.92 - Đắk Nông Xe Con -
70A-592.17 - Tây Ninh Xe Con -
70A-592.97 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.37 - Tây Ninh Xe Con -
70A-614.23 - Tây Ninh Xe Con -
61C-633.40 - Bình Dương Xe Tải -
61C-642.51 - Bình Dương Xe Tải -
60K-670.97 - Đồng Nai Xe Con -
60K-679.32 - Đồng Nai Xe Con -
60K-696.91 - Đồng Nai Xe Con -
72C-268.45 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -