Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-264.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.52 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-126.52 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-581.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.71 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-153.72 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.73 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-007.49 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-213.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.64 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.76 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.82 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-097.20 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-291.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.53 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-010.04 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-759.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-632.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-762.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-074.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |