Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-453.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-720.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-788.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-791.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-932.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-544.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-242.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-560.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-494.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |