Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-602.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.46 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-579.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-641.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-034.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-092.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |