Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-788.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-047.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-115.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-126.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-328.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67B-031.97 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68D-008.93 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-524.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-200.41 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 69D-008.31 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29B-661.71 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-626.57 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-628.03 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.73 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-168.72 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-009.32 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11A-137.76 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-139.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-097.01 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22C-113.53 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.67 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-011.13 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-011.87 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |